Công khai TT 09 – Biểu 2
Lượt xem:
II. ĐỘI NGŨ NHÀ GIÁO, CÁN BỘ QUẢN LÝ VÀ NHÂN VIÊN
2.1. Số lượng giáo viên, cán bộ quản lý và nhân viên (Thời điểm CK)
|
STT |
Nội dung |
Tổng số |
Trình độ đào tạo |
|||||
|
TS |
ThS |
ĐH |
CĐ |
TC |
Dưới TC |
|||
|
|
Tổng số giáo viên, cán bộ quản lý và nhân viên |
28 |
|
1 |
15 |
9 |
0 |
3 |
|
I |
Giáo viên |
20 |
0 |
0 |
12 |
8 |
0 |
0 |
|
1 |
Nhà trẻ |
7 |
0 |
0 |
3 |
4 |
0 |
0 |
|
2 |
Mẫu giáo |
13 |
0 |
0 |
9 |
4 |
0 |
0 |
|
II |
Cán bộ quản lý |
3 |
0 |
1 |
2 |
0 |
0 |
0 |
|
1 |
Hiệu trưởng |
1 |
0 |
0 |
1 |
0 |
0 |
0 |
|
2 |
Phó hiệu trưởng |
2 |
0 |
1 |
1 |
0 |
0 |
0 |
|
III |
Nhân viên |
5 |
0 |
0 |
1 |
1 |
0 |
3 |
|
1 |
Nhân viên văn thư |
1 |
0 |
0 |
1 |
0 |
0 |
0 |
|
2 |
Nhân viên kế toán |
1 |
0 |
0 |
0 |
1 |
0 |
0 |
|
3 |
Thủ quỹ |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
4 |
Nhân viên y tế |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
5 |
Nhân viên nuôi dưỡng |
2 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
2 |
|
6 |
Nhân viên bảo vệ |
1 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1 |
2.2. Số lượng, tỷ lệ giáo viên, cán bộ quản lý đạt chuẩn nghề nghiệp
|
STT |
Nội dung |
Năm học 2024-2025 |
Năm học 2025-2026 |
|
1 |
Cán bộ quản lý |
|
|
|
|
Số lượng |
3 |
|
|
|
Tỷ lệ |
100% |
|
|
2 |
Giáo viên |
|
|
|
|
Số lượng |
17/17 |
|
|
|
Tỷ lệ |
100% |
|
2.3. Số lượng, tỷ lệ giáo viên, cán bộ quản lý và nhân viên hoàn thành bồi dưỡng hàng năm theo quy định
|
STT |
Nội dung |
Năm học 2024-2025 |
Năm học 2025-2026 |
|
1 |
Cán bộ quản lý |
|
|
|
|
Số lượng |
3 |
3 |
|
|
Tỷ lệ |
100% |
100% |
|
2 |
Giáo viên |
|
|
|
|
Số lượng |
17/17 |
20/20 |
|
|
Tỷ lệ |
100% |
100% |
|
3 |
Nhân viên |
|
|
|
|
Số lượng |
5/5 |
5/5 |
|
|
Tỷ lệ |
100% |
100% |